Bí quyết vận dụng ma trận SPACE thành công cho doanh nghiệp

Sự cạnh tranh ngày càng gay gắt đòi hỏi các doanh nghiệp phải luôn tìm kiếm những giải pháp phát triển bền vững. Một trong những công cụ hữu hiệu giúp doanh nghiệp định hướng chiến lược kinh doanh là ma trận SPACE. Cùng AMAI Agency tìm hiểu chi tiết về mô hình này nhé.

1. Ma trận SPACE là gì?

Khái niệm ma trận SPACE
Khái niệm ma trận SPACE

SPACE là một mô hình phân tích chiến lược do Bruce Henderson, người sáng lập Boston Consulting Group (BCG), phát triển vào năm 1979. Ma trận SPACE này còn được gọi là Strategic Position and Action Evaluation, tập trung vào việc đánh giá vị thế chiến lược và hoạt động của doanh nghiệp. Trong quá trình phân tích SPACE, doanh nghiệp sẽ quan tâm chủ yếu đổ vào bốn khía cạnh chính, bao gồm:

Khía cạnh nội bộ:

  • Nguồn lực tài chính (Financial Strength – FS): ROA, ROE, ROI, khả năng thanh toán, dòng tiền, v.v.

  • Lợi thế cạnh tranh (Competitive Advantage – CA): Thị phần, công nghệ, chất lượng sản phẩm, mức độ trung thành của khách hàng, v.v

Khía cạnh ngoại vi:

  • Mức độ ổn định của môi trường (Environmental Stability – ES): Rào cản gia nhập hoặc rút lui khỏi thị trường, tỷ lệ lạm phát, sự thay đổi của công nghệ hay độ co giãn của cầu theo giá, v.v.

  • Sức mạnh của ngành doanh nghiệp đang hoạt động (Industry Strength – IS): Quy mô vốn, sự ổn định tài chính, tiềm năng tăng trưởng, khả năng sử dụng tài nguyên, v.v.

Dựa trên việc đánh giá toàn diện về tình hình bên trong và bên ngoài của doanh nghiệp, ma trận SPACE cung cấp cơ sở cho việc đưa ra các quyết định chiến lược, bao gồm:

  • Chiến lược tấn công – Aggressive Posture.

  • Chiến lược cạnh tranh – Competitive Posture.

  • Chiến lược bảo thủ thận trọng – Conservative Posture.

  • Chiến lược phòng thủ – Defensive Posture.

2. Hướng dẫn chi tiết cách xây dựng ma trận SPACE

Cách thiết lập ma trận SPACE
Cách thiết lập ma trận SPACE

Bước 1: Lựa chọn tập hợp các yếu tố.

Đầu tiên, bạn hãy chọn một tập hợp các biến số phản ánh đầy đủ các khía cạnh của doanh nghiệp như FS, CA, ES, và IS (sức mạnh của ngành) theo ma trận SPACE. Sau đó, sắp xếp các yếu tố theo thứ tự ưu tiên từ cao đến thấp dựa trên mức độ quan trọng của chúng đối với doanh nghiệp. Công thức dưới đây giúp tính toán tỷ trọng ảnh hưởng của từng biến:

% Mức độ quan trọng = [2(n + 1 – i)] / [n(n + 1)]

Trong đó, n là tổng các yếu tố và i là thứ tự xếp hạng.

Bước 2: Gán giá trị.

Bạn tiến hành đặt giá trị để phản ánh tính tốt hoặc xấu của mỗi biến. Đối với IS và ES, gán giá trị từ 1 đến 6. Đối với CA và FS, gán giá trị từ -1 xuống -6.

Bước 3: Tính điểm trung bình.

Tính giá trị trung bình của 4 biến số FS, ES, CA và IS. Sau đó, đánh dấu các giá trị này lên các trục tương ứng trong ma trận.

Bước 4: Tính tổng điểm.

Tính tổng số điểm của các yếu tố trên trục X và Y. Khi có kết quả, đánh dấu điểm giao của hai trục này.

Bước 5: Tiến hành vẽ vector.

Vẽ các vector từ gốc tọa độ đến điểm giao. Hướng và đặc tính của các vector trong ma trận SPACE sẽ giúp doanh nghiệp xác định chiến lược phù hợp như tấn công, thận trọng, cạnh tranh hay phòng thủ.

Vẽ vector trong ma trận SPACE
Vẽ vector trong ma trận SPACE
  • Hình (a): Doanh nghiệp có tài chính mạnh và nhiều lợi thế cạnh tranh trong ngành ổn định.

  • Hình (b): Doanh nghiệp có tài chính mạnh và nổi bật trong ngành.

  • Hình (c): Doanh nghiệp có tài chính mạnh trong ngành ổn định nhưng không có tăng trưởng; không có lợi thế cạnh tranh.

  • Hình (d): Vị trí cạnh tranh của doanh nghiệp rất kém trong ngành có tăng trưởng và ổn định.

  • Hình (e): Doanh nghiệp đang gặp khó khăn về tài chính trong ngành không ổn định.

  • Hình (f): Doanh nghiệp gặp khó khăn về cạnh tranh trong ngành công nghệ ổn định, và doanh số đang giảm.

3. Làm thế nào để sử dụng ma trận SPACE vào thực tế của doanh nghiệp?

Như vậy, sau khi đã xây dựng ma trận SPACE, các nhà hoạch định chiến lược của doanh nghiệp sẽ thấy được chiến lược kinh doanh phù hợp của mình là gì, cụ thể như sau:

3.1 Chiến lược tấn công – Aggressive Posture

Chiến lược Aggressive Posture trong ma trận SPACE
Chiến lược Aggressive Posture trong ma trận SPACE

Vectơ được vẽ ra thuộc vùng chiến lược tấn công trong ma trận SPACE tượng trưng cho khả năng tài chính tương đối ổn định của doanh nghiệp khi hoạt động trong một ngành có tiềm năng phát triển mạnh mẽ. Hành vi chiến lược tấn công thường được áp dụng bởi các doanh nghiệp có sức mạnh thu hút thị trường trong một nền kinh tế đang ổn định phát triển. Sức mạnh tài chính đóng vai trò quan trọng khi thực hiện chiến lược này.

Khi sử dụng Aggressive Posture, doanh nghiệp thường tận dụng cơ hội phát triển bằng cách tối ưu hóa hoạt động sản xuất và kinh doanh, như tăng thị phần, áp dụng các chiến lược tối ưu hóa lợi nhuận từ sản phẩm như cải tiến, tập trung vào sản phẩm chủ lực, v.v.

3.2 Chiến lược cạnh tranh – Competitive Posture

Chiến lược Competitive Posture trong ma trận SPACE
Chiến lược Competitive Posture trong ma trận SPACE

Ngược lại với chiến lược tấn công, nếu doanh nghiệp hoạt động trong một ngành có tiềm năng phát triển mạnh mẽ nhưng môi trường kinh doanh xung quanh không ổn định, một chiến lược phổ biến sẽ được nhiều doanh áp dụng là hành vi cạnh tranh theo ma trận SPACE.

Các doanh nghiệp theo đuổi chiến lược cạnh tranh trong thường có đủ khả năng và nguồn lực để phát triển lợi thế cạnh tranh, chẳng hạn như cải tiến quy trình sản xuất, mở rộng hệ thống chuỗi cung ứng, hoặc tăng cường giá trị sản phẩm thông qua các hoạt động marketing. Nhưng môi trường kinh doanh không ổn định cũng có thể tạo ra rào cản cho việc gia nhập ngành.

Do đó, nếu doanh nghiệp có khả năng tận dụng những ưu điểm phù hợp với điều kiện kinh doanh của mình so với đối thủ cạnh tranh thì họ có thể vượt qua các thách thức và nổi bật hơn trong ngành.

3.3 Chiến lược bảo thủ thận trọng – Conservative Posture

Chiến lược Conservative Posture trong ma trận SPACE
Chiến lược Conservative Posture trong ma trận SPACE

Trong trường hợp ngành công nghiệp phát triển chậm và tiệm cận trạng thái bão hòa, mặc dù vẫn đảm bảo sự ổn định tương đối nhưng doanh nghiệp sẽ áp dụng chiến lược thận trọng bảo thủ trong ma trận SPACE.

Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả kinh doanh mong muốn khi sử dụng Conservative Posture, doanh nghiệp cần chuẩn bị về nguồn lực tài chính và nâng cao khả năng cạnh tranh trong ngành. Các giải pháp thường được áp dụng cho chiến lược này bao gồm loại bỏ những sản phẩm không phù hợp để tập trung vào nhóm sản phẩm chủ lực, giảm thiểu chi phí và cải thiện việc quản lý dòng tiền.

3.4 Chiến lược phòng thủ – Defensive Posture

Chiến lược Defensive Posture trong ma trận SPACE
Chiến lược Defensive Posture trong ma trận SPACE

Khi doanh nghiệp phải áp dụng chiến lược phòng thủ trong ma trận SPACE, điều này đồng nghĩa với tình hình trong ngành không còn đủ hấp dẫn để duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh. Lúc này, khả năng cạnh tranh trở thành yếu tố then chốt để duy trì vị thế trong ngành. Do đó, doanh nghiệp cần xem xét các kịch bản xấu có thể xảy ra, như phải thu hẹp quy mô hoạt động kinh doanh hoặc trong trường hợp xấu nhất là rút lui khỏi thị trường để duy trì tồn tại và hoạt động của doanh nghiệp.

3.5 Ví dụ ma trận SPACE của Vinamilk

Ví dụ ma trận SPACE của Vinamilk
Ví dụ ma trận SPACE của Vinamilk

Vinamilk là một trong những doanh nghiệp sữa hàng đầu tại Việt Nam, với thị phần chiếm khoảng 43.7% (Statista, 2021). Vinamilk có lợi thế cạnh tranh cao về quy mô, thương hiệu, hệ thống phân phối và nguồn nguyên liệu. Ngành sữa ở Việt Nam cũng đang phát triển mạnh mẽ, Research and Markets dự đoán rằng tiêu thụ trung bình sữa đầu người tại Việt Nam sẽ đạt 40 lít/người/năm vào năm 2030, với tốc độ tăng trưởng hàng năm ước tính khoảng 4%.

Dựa trên hai yếu tố này, Vinamilk có thể được định vị như sau trong ma trận SPACE:

Ma trận SPACE của Vinamilk
Ma trận SPACE của Vinamilk

Với lợi thế cạnh tranh cao và ngành kinh doanh hấp dẫn, Vinamilk đang ở vị trí của hành vi chiến lược Aggressive Posture, tiếp tục tấn công để mở rộng thị phần và tăng trưởng doanh thu.

Về nguồn lực tài chính (Financial Strengths):

  • Doanh thu: Năm 2022, doanh thu thuần của Vinamilk gần 60.000 tỷ đồng, giảm 1,6% so với năm trước nhưng hoàn thành được 94% kế hoạch. Doanh thu chủ yếu từ việc bán sản phẩm (56.583 tỷ), hàng hóa (3.218 tỷ), dịch vụ khác (39 tỷ), và cho thuê bất động sản đầu tư (8 tỷ). Đây là tín hiệu về giai đoạn tăng trưởng tích cực của Vinamilk.

  • Đòn bẩy tài chính: Tỷ lệ nợ phải trả so với tổng nguồn vốn của Vinamilk vẫn ở mức an toàn, không vượt quá 25%.

  • Thanh khoản: Khả năng thanh khoản tài chính hiện tại của Vinamilk được đánh giá khá tích cực, với hệ số thanh khoản nhanh là 1.78 và hệ số thanh khoản ngắn hạn là 2.63.

  • Vốn chủ sở hữu: Phân tích cho thấy tốc độ tăng vốn chủ sở hữu của Vinamilk rất cao, đây là một điểm tích cực của doanh nghiệp.

Về sức mạnh ngành (Industry Strength):

  • Tiềm năng phát triển ngành: Ngành sữa Việt Nam đang trải qua giai đoạn phát triển đáng kể do tăng cao về mức sống và thu nhập của người dân. Sự gia tăng này đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc chi tiêu vào các sản phẩm chăm sóc sức khỏe như sữa, góp phần thúc đẩy sự phát triển của ngành. Mức tăng trưởng hàng năm của ngành sữa đạt khoảng 20%, đứng đầu trong ngành thực phẩm với tốc độ tăng trưởng mạnh mẽ nhất.

  • Lợi nhuận: Lợi nhuận biên của Vinamilk vẫn duy trì ổn định, mặc dù giá nguyên liệu đầu vào đã có biến động tăng cao trong năm 2022. Sự ổn định này cho thấy khả năng quản lý tài chính và điều tiết giá bán của doanh nghiệp rất tích cực, giữ cho lợi nhuận có thể được duy trì và điều chỉnh một cách hiệu quả.

  • Đe dọa từ sản phẩm thay thế: Mặc dù mặt hàng sữa ít chịu rủi ro do chưa có sản phẩm thay thế trực tiếp, nhưng khi xem xét một cách tổng thể, nhu cầu của người tiêu dùng với các sản phẩm khác như nước trái cây và nước giải khát. Đây là một thách thức mà Vinamilk phải đối mặt với sự đa dạng của thị trường và sự cạnh tranh từ các loại thức uống khác.

4. Ưu nhược điểm của ma trận SPACE là gì? 

Đánh giá các ưu nhược điểm của ma trận SPACE
Đánh giá các ưu nhược điểm của ma trận SPACE

Ưu điểm:

  • Cho phép doanh nghiệp chủ động trong việc xác định chiến lược dựa trên yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến tổ chức.

  • Có khả năng điều chỉnh chiến lược để rút lui khỏi thị trường một cách an toàn theo tình hình thị trường.

  • Giúp xác định vị trí chiến lược và đánh giá hiệu quả hoạt động của tổ chức trong ngành.

  • Hỗ trợ quản trị chiến lược thông qua các yếu tố được trình bày rõ ràng, đặc biệt là liên quan đến vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp.

Nhược điểm:

  • SPACE có thể không phản ánh đầy đủ các yếu tố khác ảnh hưởng đến chiến lược của doanh nghiệp do dựa trên hai yếu tố chính là lợi thế cạnh tranh và lực hấp dẫn của ngành. Do đó, người làm chiến lược cho doanh nghiệp thường kết hợp ma trận SPACE với các SWOT, BCG, v.v để đưa ra chiến lược chuẩn xác nhất.

  • Việc đánh giá trọng số của các yếu tố thường dựa trên nhận định chủ quan, gây khó khăn trong việc đảm bảo tính chính xác và toàn diện. Điều này có thể gây sai lệch trong việc thực hiện chiến lược của doanh nghiệp.

  • Ma trận SPACE chỉ hiệu quả khi được áp dụng trong môi trường kinh doanh có kiểm toán và các thông tin thống kê được bảo đảm chặt chẽ. Nói cách khác, để có được kết quả chính xác từ SPACE, doanh nghiệp cần có các chỉ số chính xác, gần như tuyệt đối.

5. Kết Luận

Như vậy, ma trận SPACE là một công cụ phân tích chiến lược hiệu quả, giúp doanh nghiệp đánh giá vị thế của mình trong ngành và xác định chiến lược phù hợp. Để vận dụng ma trận SPACE thành công, doanh nghiệp cần thực hiện các bước trên một cách cẩn thận và kỹ lưỡng. Đừng quên truy cập trang chủ của AMAI Agency tại amaiagency.com để tìm hiểu thêm về các công cụ phân tích chiến lược khác nhé!

Chuyên mục bài viết

Bài viết mới

  • All Posts
  • Học content Marketing
  • Khóa học Youtube
  • Kiến thức Facebook
  • Kiến thức Google
  • Kiến thức Google Adsense
  • Kiến thức Instagram
  • Kiến thức landing page
  • Kiến thức Marketing
  • Kiến thức SEO
  • Kiến thức Tiktok
  • Kiến thức website

Tin xem nhiều

  • All Posts
  • Học content Marketing
  • Khóa học Youtube
  • Kiến thức Facebook
  • Kiến thức Google
  • Kiến thức Google Adsense
  • Kiến thức Instagram
  • Kiến thức landing page
  • Kiến thức Marketing
  • Kiến thức SEO
  • Kiến thức Tiktok
  • Kiến thức website
Edit Template